pyroligneous acid
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất lỏng màu sẫm, được tạo ra bằng cách chưng cất gỗ; chứa axit axetic, metanol, dầu và hắc ín; từng được sử dụng làm nguồn axit axetic thương mạidanh từkhông đếm được (uncountable)A dark liquid, produced by destructive distillation of wood; containing acetic acid, methanol, oils and tars; once used as a commercial source of acetic acid.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa