Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pyrolatrous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lễ cúng lửa
tính từ
fire-worshipping
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pyrolatrous
Dạng gốc
(base form)
more pyrolatrous
So sánh hơn
(comparative)
most pyrolatrous
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
pyrolatry
+
-ous
AI
1
Lễ cúng lửa
1
Lễ cúng lửa
1
Lễ cúng lửa