Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pyloro-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Môn vị
tiền tố
pylorus
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
pylōrus
từ tiếng Hy Lạp cổ
πυλωρός
pulōrós
“gatekeeper”
AI
1
Môn vị
1
Môn vị
1
Môn vị