Dịch

pyloro-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Môn vịtiền tốpylorus

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhpylōrus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổπυλωρόςpulōrós“gatekeeper”

AI