Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pyinkado
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Căm xe
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Burmese ironwood, Xylia xylocarpa
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Miến Điện
ပျဉ်းကတိုး
pyany:ka.tui:
AI
1
Căm xe
1
Căm xe
1
Căm xe