Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pygo-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Mông, sau
tiền tố
rump, posterior
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pygo-
pygo
podous
Liên quan đến chi Pygopodes trước đây của loài chim thủy sinh có chân đặt xa về phía sau cơ thể
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
πυγή
pugḗ
“tail, rump”
AI
1
Mông
1
Mông
1
Mông