Dịch

pygalgia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đau ở môngdanh từkhông đếm được (uncountable)pain in the buttocks

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đau ở mông
  1. không đếm được (uncountable)pain in the ass

Nguồn gốc (etymology)

pygoalgia

AI