Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pyemic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nhiễm mủ huyết
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to pyemia.
AI
1
Nhiễm mủ huyết
1
Nhiễm mủ huyết
1
Nhiễm mủ huyết