Dịch

pyelitis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viêm bể thậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)pyelonephritis

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pyelitisDạng gốc (base form)
  2. pyelitides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

pyel--itis

  1. từ tiếng Hy Lạp cổπυέλοςpuélos“oblong trough”
  2. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*plu-

AI