py
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của pack-yeardanh từInitialism of pack-year.
- Viết tắt của pinyindanh từInitialism of pinyin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pyDạng gốc (base form)
- pysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| py chiminey | Chưa có nghĩa | |
| py chiminy | Chưa có nghĩa |