Dịch

py

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của pack-yeardanh từInitialism of pack-year.
  2. Viết tắt của pinyindanh từInitialism of pinyin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pyDạng gốc (base form)
  2. pysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

py chimineyChưa có nghĩa
py chiminyChưa có nghĩa

AI