Dịch

putty powder

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bột bả (một loại oxit của thiếc, hoặc thiếc và chì, dùng để đánh bóng thủy tinh, kim loại, đá quý, v.v.)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)putty (an oxide of tin, or of tin and lead, used in polishing glass, metal, precious stones, etc.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. putty powderDạng gốc (base form)
  2. putty powdersSố nhiều (plural)

AI