Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
putteringly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Trong khi đẩy bóng; với hoạt động không vội vã
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
While puttering; with unhurried activity.
AI
1
Trong khi đẩy bóng
1
Trong khi đẩy bóng
1
Trong khi đẩy bóng