Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
putrification
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem putrify
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
putrefaction
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
putrification
Dạng gốc
(base form)
putrification
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Xem putrify
1
Xem putrify
1
Xem putrify