Dịch

putrification

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem putrifydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)putrefaction

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. putrificationDạng gốc (base form)
  2. putrificationsSố nhiều (plural)

AI