putlog hole
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cái lỗ được tạo ra trên tường để chứa một khối gỗdanh từA hole made in a wall to accept a putlog.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- putlog holeDạng gốc (base form)
- putlog holesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha