Dịch

putlog hole

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái lỗ được tạo ra trên tường để chứa một khối gỗdanh từA hole made in a wall to accept a putlog.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. putlog holeDạng gốc (base form)
  2. putlog holesSố nhiều (plural)

AI