Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
putage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự mãi dâm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Prostitution, copulation or lewdness by a woman.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
putery
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp trung đại
putage
AI
1
Sự mãi dâm
1
Sự mãi dâm
1
Sự mãi dâm