put-up job
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Nỗ lực để lừa, đánh lừa hoặc lừa đảo ai đódanh từAn attempt to trick, deceive, or con someone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- put-up jobDạng gốc (base form)
- put-up jobsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ", , ?"
- .
- “ thing's .”