Dịch

put-up job

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nỗ lực để lừa, đánh lừa hoặc lừa đảo ai đódanh từAn attempt to trick, deceive, or con someone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. put-up jobDạng gốc (base form)
  2. put-up jobsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ", , ?"
  • .
  • “ thing's .”

AI