Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pushfulness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính thúc đẩy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being pushful.
Nguồn gốc
(etymology)
pushful
+
-ness
Ví dụ
The
wage
outcome
is
a
result
of
two
factors
,
trade
union
pressure
,
or
pushfulness
,
and
employer
resistance
.
AI
1
Tính thúc đẩy
1
Tính thúc đẩy
1
Tính thúc đẩy