Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
push-to-transmit
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với push-to-talk
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of push-to-talk.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
push-to-talk
AI
1
Đồng nghĩa với push-to-talk
1
Đồng nghĩa với push-to-talk
1
Đồng nghĩa với push-to-talk