Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
purser's crabs
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giày do hải quân cấp
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Boots issued by the navy.
AI
1
Giày do hải quân cấp
1
Giày do hải quân cấp
1
Giày do hải quân cấp