Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
purse-pride
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự khoe khoang hay sự kiêu căng về sự giàu có
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being purse-proud; haughtiness in the possession of riches.
AI
1
Sự khoe khoang hay sự kiêu căng về sự giàu có
1
Sự khoe khoang hay sự kiêu căng về sự giàu có
1
Sự khoe khoang hay sự kiêu căng về sự giàu có