puro
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại xì gà, đặc biệt là loại được làm bằng thuốc lá từ một quốc giadanh từA cigar, especially one made with tobacco from a single country.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- puroDạng gốc (base form)
- purosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Puro-Batiadanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Libmanan, Camarines Sur, Philippines |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhapuro
Họ từ (word family)
cùng gốc puroNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha