Dịch

puro

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại xì gà, đặc biệt là loại được làm bằng thuốc lá từ một quốc giadanh từA cigar, especially one made with tobacco from a single country.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puroDạng gốc (base form)
  2. purosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Puro-Batiadanh từ riêngBarangay ở Libmanan, Camarines Sur, Philippines

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhapuro

AI