Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
purloinment
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành vi ăn trộm; trộm cắp
danh từ
The act of purloining; theft
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
purloinment
Dạng gốc
(base form)
purloinment
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
purloin
+
-ment
AI
1
Hành vi ăn trộm
1
Hành vi ăn trộm
1
Hành vi ăn trộm