Dịch

purdy

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xinh xắn, đẹptính từpretty.

Ví dụ

  • , .Chà, cậu có cái miệng xinh quá nhỉ.
  • , .Vâng thưa ngài, ngài là thứ nhỏ nhắn xinh xắn nhất tôi từng thấy.

AI