puppyplay
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình thức chơi đùa trong đó một người đóng vai một con chó hoặc chó con, đặc biệt là thú cưng của người khácdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of petplay in which one takes on the role of a dog or puppy, especially as the pet of another.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)