Dịch

pupation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thành nhộngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of pupating.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pupationDạng gốc (base form)
  2. pupationsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI