pupation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự thành nhộngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of pupating.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pupationDạng gốc (base form)
- pupationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha