Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
punitive populism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với penal populism
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of penal populism.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
penal populism
AI
1
Đồng nghĩa với penal populism
1
Đồng nghĩa với penal populism
1
Đồng nghĩa với penal populism