punishability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính đáng trừng phạt, tính đáng trừng trị; tình trạng có thể bị trừng phạt, tình trạng có thể bị trừng trịdanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic of being punishable; the ability to be punished.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- punishabilityDạng gốc (base form)
- punishabilitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha