Dịch

punishability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính đáng trừng phạt, tính đáng trừng trị; tình trạng có thể bị trừng phạt, tình trạng có thể bị trừng trịdanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic of being punishable; the ability to be punished.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. punishabilityDạng gốc (base form)
  2. punishabilitiesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc punishability

Nguồn gốc (etymology)

AI