Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
punditically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách bình luận
trạng từ
In a punditic manner.
Nguồn gốc
(etymology)
punditic
+
-ally
AI
1
Một cách bình luận
1
Một cách bình luận
1
Một cách bình luận