Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
puncture-wallah
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người sửa chữa lốp xe bị thủng
danh từ
A person who repairs punctured tyres.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
puncture-wallah
Dạng gốc
(base form)
puncture-wallah
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người sửa chữa lốp xe bị thủng
1
Người sửa chữa lốp xe bị thủng
1
Người sửa chữa lốp xe bị thủng