Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pumpkin jug
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với shepherd's gourd
danh từ
Synonym of shepherd's gourd.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pumpkin jug
Dạng gốc
(base form)
pumpkin jug
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shepherd's gourd
AI
1
Đồng nghĩa với shepherd's gourd
1
Đồng nghĩa với shepherd's gourd
1
Đồng nghĩa với shepherd's gourd