Dịch

pumpkin chunkin'

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môn thể thao không chính thức là ném quả bí ngô đi xa nhất có thể bằng phương tiện cơ họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The informal sport of hurling a pumpkin as far as possible by mechanical means.

AI