Dịch

pumice stone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Miếng đá bọtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A piece of pumice.
  2. Đá bọt (chất)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Pumice (the substance).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pumice stoneDạng gốc (base form)
  2. pumice stonesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI