pumice stone
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Miếng đá bọtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A piece of pumice.
- Đá bọt (chất)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Pumice (the substance).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pumice stoneDạng gốc (base form)
- pumice stonesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .