Dịch

pulverizer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai, hoặc cái gì, nghiền thành bộtdanh từOne who, or that which, pulverizes.
  2. Thiết bị để nghiền các cục đất trên đồng ruộngdanh từA device for crushing clods of soil in a field.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pulverizerDạng gốc (base form)
  2. pulverizersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI