pulsar clock
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thời gian đều đặn của các xung từ một ẩn tinhdanh từThe regular timing of pulses from a pulsar.
- Chiếc đồng hồ được chế tạo để đo thời gian dựa trên các xung đều đặn từ một ẩn tinhdanh từA clock built to measure time based on the regular pulses from a pulsar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pulsar clockDạng gốc (base form)
- pulsar clocksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , – ( ) . . .
- , , .