Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pulpifier
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy biến nguyên liệu thành bột giấy
danh từ
A machine that reduces material to pulp.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pulpifier
Dạng gốc
(base form)
pulpifier
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pulpify
+
-er
AI
1
Máy biến nguyên liệu thành bột giấy
1
Máy biến nguyên liệu thành bột giấy
1
Máy biến nguyên liệu thành bột giấy