Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pulmogastric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc phổi-dạ dày
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the lungs and stomach.
AI
1
Thuộc phổi-dạ dày
1
Thuộc phổi-dạ dày
1
Thuộc phổi-dạ dày