pullback
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Hành động hoặc kết quả của việc rút lui; một sự rút tiềndanh từThe act or result of pulling back; a withdrawal.
- Hành động kéo camera quay lại để mở rộng khung cảnh nhìn thấy đượcdanh từThe act of drawing a camera back to broaden the visible scene.
- Giảm giá của một công cụ tài chính sau khi đạt đến đỉnh caodanh từA reduction in the price of a financial instrument after reaching a peak
- Đường chuyền tấn công từ cánh vào một vị trí xa hơn đường khung thành tấn côngdanh từAn attacking pass from the wing into a position further from the attacking goal line.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pullbackDạng gốc (base form)
- pullbacksSố nhiều (plural)
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Dụng cụ làm áo dài của phụ nữ treo sát và thẳng phía trước
- A device for making a woman's gown hang close and straight in front.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- Johnson's Ngog .
- 25,000