Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pull-in
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quán cà phê bên đường
danh từ
A rest stop; a place at the side of a road where drivers can rest.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pull-in
Dạng gốc
(base form)
pull-in
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Quán cà phê bên đường
1
Quán cà phê bên đường
1
Quán cà phê bên đường