Dịch

pukey

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống như chất nôn về màu sắc, kết cấu, v.vtính từResembling vomit in colour, texture, etc.
  2. Có xu hướng nôn mửa; đau ốmtính từInclined to vomit; sick.
  3. Hèn hạ; đáng khinhtính từVile; contemptible.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pukeyDạng gốc (base form)
  2. pukier (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
  3. pukiest (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)

So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , .
  • 500-thread-count , .
  • […] .

AI