Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
puffinet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy chém màu đen
danh từ
The black guillemot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
puffinet
Dạng gốc
(base form)
puffinet
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Máy chém màu đen
1
Máy chém màu đen
1
Máy chém màu đen