Dịch

pucelle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cô gái, một thiếu nữ; một trinh nữ (thường có liên quan đến Joan of Arc)danh từA girl, a maiden; a virgin (often with reference to Joan of Arc).
  2. Gái điếm, một con đĩdanh từA prostitute, a slut.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pucelleDạng gốc (base form)
  2. pucellesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • ?

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anglo-Normanpucele
  2. từ tiếng Pháp trung đạipucele
  3. từ tiếng Latinh muộn*pullicella

AI