publ.
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Viết tắt của publicationdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of publication.
- Viết tắt của publishingdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of publishing.
- Viết tắt của publisherdanh từđếm được (countable)Abbreviation of publisher.
- Viết tắt của publishedđộng từAbbreviation of published.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- publ.Dạng gốc (base form)
- publs. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.