Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pubiotomy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với symphysiotomy
danh từ
Synonym of symphysiotomy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pubiotomy
Dạng gốc
(base form)
pubiotom
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
symphysiotomy
AI
1
Đồng nghĩa với symphysiotomy
1
Đồng nghĩa với symphysiotomy
1
Đồng nghĩa với symphysiotomy