Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pubedresser
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Người cắt hoặc tạo kiểu cho lông mu
danh từ
A person who cuts or styles pubic hair
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pubedresser
Dạng gốc
(base form)
pubedresser
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
[…]
I'm
the
great
pubedresser
I
cut
pubes
like
a
master
always
dressed
in
black
leather
[…]
AI
1
Người cắt hoặc tạo kiểu cho lông mu
1
Người cắt hoặc tạo kiểu cho lông mu
1
Người cắt hoặc tạo kiểu cho lông mu