Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pu.
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của purpure
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Abbreviation of purpure.
AI
1
Viết tắt của purpure
1
Viết tắt của purpure
1
Viết tắt của purpure