Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pterror
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với orange baboon tarantula
danh từ
Synonym of orange baboon tarantula.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pterror
Dạng gốc
(base form)
pterror
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
orange baboon tarantula
AI
1
Đồng nghĩa với orange baboon tarantula
1
Đồng nghĩa với orange baboon tarantula
1
Đồng nghĩa với orange baboon tarantula