psyop
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ví dụ của psyops: một hoạt động tâm lý, thường thuộc loại bí mậtdanh từAn instance of psyops: a psychological operation, usually of a clandestine sort.
- Đặc vụ tâm lý; một người tham gia vào các hoạt động tâm lýdanh từA psychological operative; a person who participates in psychological operations.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- psyopDạng gốc (base form)
- psyopsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Thao túng hoặc tác động đến suy nghĩ
- ngoại động từ (transitive)Thao túng hoặc tác động đến suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành vi của ai đó một cách lén lút hoặc có chiến lượcTo manipulate or influence someone's thoughts, emotions, or behavior in a surreptitious or strategic way.
Họ từ (word family)
cùng gốc psyopNguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ psyops
Ví dụ
- Disney’s .
- , ;
- / , , .