Dịch

psylla

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây mã đề bọ chétdanh từAny leaping plant louse of the genus Psylla, or family Psyllidae.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. psyllaDạng gốc (base form)
  2. psyllasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pear psylladanh từPsylla pyri, một loài côn trùng hút nhựa cây và là loài gây hại quan trọng trên quả lê

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ thuật ngữ quốc tếPsylla

AI