Dịch

psychrophilicity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng bị rối loạn tâm thầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being psychrophilic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. psychrophilicityDạng gốc (base form)
  2. psychrophilicitiesSố nhiều (plural)

AI