psychrophilicity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng bị rối loạn tâm thầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being psychrophilic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- psychrophilicityDạng gốc (base form)
- psychrophilicitiesSố nhiều (plural)