Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
psychrometrical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phép đo tâm lý
tính từ
không so sánh
(not comparable)
psychrometric
Họ từ
(word family)
cùng gốc
psychrometrical
psychrometrical
ly
Bằng máy đo tâm thần
trạng từ
AI
1
Phép đo tâm lý
1
Phép đo tâm lý
1
Phép đo tâm lý