psycholinguist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà ngôn ngữ tâm lýdanh từA practitioner of psycholinguistics.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- psycholinguistDạng gốc (base form)
- psycholinguistsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ psycholinguistics