Dịch

psycholinguist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà ngôn ngữ tâm lýdanh từA practitioner of psycholinguistics.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. psycholinguistDạng gốc (base form)
  2. psycholinguistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ psycholinguistics

AI